animal trainer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người huấn luyện động vật: "animal trainer" dùng để chỉ một người có chuyên môn trong việc dạy dỗ, điều khiển hoặc trình diễn các loài động vật, thường là trong các rạp xiếc, sở thú, trường quay phim hoặc các chương trình biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The animal trainer taught the lion to jump through a hoop. (Người huấn luyện động vật đã dạy con sư tử nhảy qua một cái vòng.)
- She works as an animal trainer at the dolphin show. (Cô ấy làm việc như một người huấn luyện động vật tại chương trình biểu diễn cá heo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an animal trainer": là một người huấn luyện động vật.
- He has been an animal trainer for over 20 years. (Anh ấy đã là người huấn luyện động vật hơn 20 năm.)
"animal trainer certification": chứng chỉ huấn luyện động vật.
- She obtained her animal trainer certification from a recognized school. (Cô ấy đã nhận được chứng chỉ huấn luyện động vật từ một trường được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Animal training (n): quá trình hoặc kỹ thuật huấn luyện động vật.
- Animal training requires patience and consistency. (Huấn luyện động vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.)
Trainer (n): người huấn luyện (nói chung, không chỉ động vật).
- The personal trainer helped him get fit. (Người huấn luyện cá nhân đã giúp anh ấy có thân hình cân đối.)
Từ đồng nghĩa
Animal handler: người xử lý hoặc chăm sóc động vật, thường nhấn mạnh vào việc kiểm soát hơn là huấn luyện.
- The animal handler prepared the dogs for the competition. (Người xử lý động vật đã chuẩn bị những chú chó cho cuộc thi.)
Zookeeper: người chăm sóc động vật trong vườn thú, nhưng không nhất thiết phải huấn luyện.
- The zookeeper feeds the animals every morning. (Người chăm sóc vườn thú cho động vật ăn mỗi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Train up: huấn luyện kỹ lưỡng.
- They train up the young dolphins to perform tricks. (Họ huấn luyện kỹ lưỡng những chú cá heo non để biểu diễn các trò.)
Work with: làm việc cùng (động vật).
- She works with horses as an animal trainer. (Cô ấy làm việc với ngựa như một người huấn luyện động vật.)
Thành ngữ liên quan
To have a way with animals: có khả năng tự nhiên để giao tiếp hoặc huấn luyện động vật.
- He has a way with animals, so he became an animal trainer. (Anh ấy có khả năng tự nhiên với động vật, vì vậy anh ấy đã trở thành người huấn luyện động vật.)
To tame the beast: thuần hóa một con vật hoang dã (thường dùng ẩn dụ).
- The animal trainer had to tame the beast before the performance. (Người huấn luyện động vật phải thuần hóa con thú trước buổi biểu diễn.)